hunting watch
Định nghĩa
Danh từ:
- Đồng hồ bỏ túi có nắp bảo vệ: "hunting watch" là một loại đồng hồ bỏ túi có nắp kim loại bản lề để bảo vệ mặt kính. Loại đồng hồ này thường được thiết kế để chịu va đập và chống trầy xước, phù hợp với các hoạt động ngoài trời hoặc lao động chân tay.
Ví dụ sử dụng
- (Ông tôi đã tặng tôi chiếc đồng hồ bỏ túi có nắp bảo vệ cũ của ông, với nắp kim loại chắc chắn.)
- (Một chiếc đồng hồ bỏ túi có nắp bảo vệ thường bền hơn đồng hồ bỏ túi thông thường.)
Các cách sử dụng nâng cao
"hunting watch case": vỏ đồng hồ có nắp bảo vệ.
- The hunting watch case is typically made of silver or gold. (Vỏ đồng hồ có nắp bảo vệ thường được làm bằng bạc hoặc vàng.)
"open-face watch": đồng hồ không có nắp bảo vệ, trái ngược với "hunting watch".
- Unlike an open-face watch, a hunting watch has a lid to protect the crystal. (Không giống đồng hồ không nắp, đồng hồ có nắp bảo vệ có một nắp để bảo vệ mặt kính.)
Biến thể và từ gần giống
"hunter watch": một biến thể chính tả khác của "hunting watch".
- He prefers a hunter watch for its classic design. (Anh ấy thích đồng hồ dạng hunter vì thiết kế cổ điển của nó.)
"pocket watch": đồng hồ bỏ túi (không nhất thiết có nắp bảo vệ).
- A hunting watch is a type of pocket watch. (Đồng hồ có nắp bảo vệ là một loại đồng hồ bỏ túi.)
Từ đồng nghĩa
- "covered watch": đồng hồ có nắp đậy.
- "lid watch": đồng hồ có nắp (ít phổ biến hơn).
Các cụm từ liên quan
- "to wind a hunting watch": lên dây cót cho đồng hồ có nắp bảo vệ.
- You need to open the lid to wind a hunting watch. (Bạn cần mở nắp để lên dây cót cho đồng hồ có nắp bảo vệ.)
Thành ngữ liên quan
- "a watch with a hunting lid": đồng hồ có nắp kiểu săn bắn (một cách nói khác về "hunting watch").
- Collectors often seek out watches with a hunting lid. (Các nhà sưu tập thường tìm kiếm đồng hồ có nắp kiểu săn bắn.)